Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng phổ thông số 237

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “polished surface that forms images by reflecting light”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. The longer the period of time you have your _____ invested, the more interest income will accrue.

Đang tải đề...