Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng phổ thông số 162

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Đồng nghĩa: Từ nào gần nghĩa nhất với “plant”?

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “an emotion experienced in anticipation of some specific pain or danger (usually accompanied by a desire to flee or fight)”

Đang tải đề...