Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng phổ thông số 61

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “temporary living quarters specially built by the army for soldiers”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. The belly is cream-yellow in color with red-_____ marks.

Đang tải đề...