Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng phổ thông số 45

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “farther along in space or time or degree”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. Earlier to this photos of pet animals, stuffed and zoo animals were taken i.e capturing their life in a make _____ environment.

Đang tải đề...