Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng B2 số 139

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “an affront to one's dignity or self-esteem”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. “I did sprinkle a little _____ over it, I think,” returned Stacy, “just to help things along.

Đang tải đề...