Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng B2 số 96

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Đồng nghĩa: Từ nào gần nghĩa nhất với “outlive”?

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “the excess of revenues over outlays in a given period of time (including depreciation and other non-cash expenses)”

Đang tải đề...