Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng B2 số 44

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Đồng nghĩa: Từ nào gần nghĩa nhất với “distressing”?

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “a rule or especially body of rules or principles generally established as valid and fundamental in a field or art or philosophy”

Đang tải đề...