Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng B1 số 206

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. "It was not egotism," Mona said, recovering her self-possession in a moment, with a pretty _____ of her head.

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “not subject to change or variation especially in behavior”

Đang tải đề...