Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng B1 số 149

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. I mean his natural death by _____ disease--no crime, my noble friend! no crime!"

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “connect closely and often incriminatingly”

Đang tải đề...