Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng B1 số 133

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Đồng nghĩa: Từ nào gần nghĩa nhất với “tale”?

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “a square piece of cloth used for wiping the eyes or nose or as a costume accessory”

Đang tải đề...