Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng B1 số 129

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “bring into conformity with rules or principles or usage”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. From this shadowed, leafy recess the world seen through the green _____-vines was all in a great yellow glare.

Đang tải đề...