Từ điển Hiện Đại · Khung Tham chiếu CEFR & Thư viện Đọc hiểu Tương tác
E
EngveraDictionary & Reader
Khung CEFR B2TOEIC 650–850IELTS 6.5–8.0SATVSTEP B2

resilient

adjective
🇬🇧 Anh–Anh (UK)/rɪˈzɪl.i.ənt/
🇺🇸 Anh–Mỹ (US)/rɪˈzɪl.jənt/
Tổng quan Định nghĩa

Resilient (tính từ, /rɪˈzɪl.jənt/) có nghĩa là kiên cường, bền bỉ, có khả năng phục hồi nhanh chóng sau khó khăn (về con người, tổ chức, nền kinh tế) hoặc có tính đàn hồi trở lại hình dạng ban đầu (về vật liệu).

Các hình thái từ (Word Forms):Danh từ: resilience /rɪˈzɪl.jəns/Trạng từ: resiliently /rɪˈzɪl.jənt.li/
🏛️ Nguyên từ học & Lịch sử con chữ (Gốc Latin)

re- (quay lại) + salire (bật nhảy) → resilire (bật nảy trở lại)

Bắt nguồn từ động từ tiếng Latin resilire nghĩa là bật nảy trở lại vị trí cũ. Về sau từ này được dùng để chỉ khả năng đứng dậy, phục hồi tinh thần hoặc kinh tế sau biến cố.

Phân tầng nét nghĩa (1 tầng nghĩa chuyên sâu):
1PHỤC HỒI NHANH[tính từ]• Tâm lý & Kinh tế
Bậc B2TOEIC 650–850IELTS 6.5–8.0VSTEP B2
Định nghĩa tiếng Anh

Able to recover quickly and become strong, healthy, or successful again after difficulty or misfortune.

Ý nghĩa tiếng Việt

Kiên cường, bền bỉ; có khả năng phục hồi nhanh chóng sau khó khăn, thử thách hoặc giai đoạn suy thoái.

🔗 Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations)

a resilient economyKinh tế

nền kinh tế có sức chống chịu tốt

resilient supply chainsThương mại

chuỗi cung ứng vững vàng trước biến động

💬 Thí dụ Ngữ cảnh

  • “Local businesses proved remarkably resilient during the supply chain disruption.”

    → Các doanh nghiệp địa phương đã cho thấy sức chống chịu đáng kể trong giai đoạn gián đoạn cung ứng.

📖 Trích dẫn Văn học Kinh điểnĐọc trích đoạn hoàn chỉnh trong Thư viện →

“Though winter storms battered the narrow lane, the old artisan remained resilient, mending every broken gear with steady hands.”

Bản dịch: “Dẫu bão tuyết mùa đông quất vào con hẻm nhỏ, người thợ già vẫn kiên cường, điềm tĩnh sửa từng bánh răng gãy bằng đôi tay vững chãi.”

— Engvera Library Archive, The Clockmaker's Journey (1894)
💡 Lưu ý Ngữ dụng & Phân biệt Từ đồng nghĩa

Lưu ý phân biệt Resilient, Resistant và Persistent

• Resilient: Phục hồi lại trạng thái tốt SAU KHI gặp tác động khó khăn. • Resistant: Có khả năng chống đỡ, ngăn không cho tác nhân bên ngoài tác động vào (ví dụ: water-resistant). • Persistent: Kiên trì theo đuổi một mục tiêu kéo dài liên tục.

Cần tránh: This fabric is resilient to water.
Nên dùng: This fabric is water-resistant.
Khảo sát Tổng quan Mục từ

Ý nghĩa & Phạm vi Ứng dụng của “resilient”

1. Định nghĩa và nghĩa tiếng Việt của “resilient” là gì?

Resilient (tính từ, /rɪˈzɪl.jənt/) có nghĩa là kiên cường, bền bỉ, có khả năng phục hồi nhanh chóng sau khó khăn (về con người, tổ chức, nền kinh tế) hoặc có tính đàn hồi trở lại hình dạng ban đầu (về vật liệu).

2. Phạm vi sử dụng của “resilient” trong các kỳ thi và thực tế đời sống

Mục từ resilient được phân bổ trên 1 nét nghĩa từ cơ bản đến nâng cao (TOEIC 650–850, IELTS 6.5–8.0, SAT, VSTEP B2). Người học nên nắm vững cấu trúc cụm từ đi kèm (Collocations) để vận dụng tự nhiên trong văn cảnh giao tiếp và học tập.