hurriedlyadverb
US /ˈhəridli/
in a hurried or hasty manner
“I rose hurriedly, dressed, and went into the saloon.”
✓ Engvera

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn
Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài
in a hurried or hasty manner
cause to become awake or conscious
look forward to the probable occurrence of
Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 26 của Twenty Thousand Leagues Under the Sea là gì?