processionnoun
US /prəˈsɛʃən/
A group moving forward in a formal ceremonial way
“M. de Boville had indeed met the funeral procession which was taking Valentine to her last home on earth.”
✓ Engvera

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn
Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài
A group moving forward in a formal ceremonial way
Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 105 của The Count of Monte Cristo là gì?