descendedverb
US /dɪˈsendɪd/
moved from a higher position to a lower one
“She descended, and went through the passage.”
✓ Engvera

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn
Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài
moved from a higher position to a lower one
Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 67 của The Count of Monte Cristo là gì?