vanishedverb
US /ˈvænɪʃt/
Disappeared suddenly or completely
“The vision had fled; and as if the statues had been but shadows from the tomb, they had vanished at his waking.”
✓ Engvera

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn
Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài
Disappeared suddenly or completely
Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 32 của The Count of Monte Cristo là gì?