agitationnoun
US /ˌædʒəˈteɪʃən/
A state of nervous excitement or distress
“At the sight of this agitation Louis XVIII.”
✓ Engvera

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn
Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài
A state of nervous excitement or distress
Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 11 của The Count of Monte Cristo là gì?