Từ điển Hiện đại · Khung tham chiếu CEFR & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Hamlet
Hamlet • William Shakespeare

Chương 16: Act 4, Scene 5: Elsinore. A room in the Castle

Đoạn 1/42 (Câu 1–5)
Hamlet bối cảnh
⛶BỐI CẢNH MINH HỌAĐOẠN 1/42 • 5 CÂU
PHỤ ĐỀ TIẾNG ANH • CHẠM TỪNG TỪ ĐỂ TRA NGHĨACâu 1 / 5
Enter Queen, Horatio and a Gentleman.
0:08 / 0:40
Tốc độ0.85x
Bản thu âm chuẩn phát âm US English • Engvera Editorial

📖 Văn bản Đoạn đọc (5 câu)

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn

Câu 1
Enter Queen, Horatio and a Gentleman.
Câu 2
QUEEN.
Câu 3
I will not speak with her.
Câu 4
GENTLEMAN.
Câu 5
She is importunate, indeed distract.

🔍 Từ vựng Trọng tâm trong Đoạn (8 từ)

Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài

EnterTỪ VỰNG
US /enter/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Enter Queen, Horatio and a Gentleman.”
✓ Engvera
QueenTỪ VỰNG
US /queen/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Enter Queen, Horatio and a Gentleman.”
✓ Engvera
HoratioTỪ VỰNG
US /horatio/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Enter Queen, Horatio and a Gentleman.”
✓ Engvera
GentlemanTỪ VỰNG
US /gentleman/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Enter Queen, Horatio and a Gentleman.”
✓ Engvera
speakTỪ VỰNG
US /speak/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“I will not speak with her.”
✓ Engvera
importunateTỪ VỰNG
US /importunate/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“She is importunate, indeed distract.”
✓ Engvera
indeedTỪ VỰNG
US /indeed/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“She is importunate, indeed distract.”
✓ Engvera
distractTỪ VỰNG
US /distract/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“She is importunate, indeed distract.”
✓ Engvera

🛡 Trắc nghiệm Đọc hiểu

Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 16 của Hamlet là gì?

🎭 Luyện nói Shadowing

Narrator:Enter Queen, Horatio and a Gentleman.
Speaker:QUEEN.