Từ điển Hiện đại · Khung tham chiếu CEFR & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Hamlet
Hamlet • William Shakespeare

Chương 14: Act 4, Scene 3: Another room in the Castle

Đoạn 1/17 (Câu 1–5)
Hamlet bối cảnh
⛶BỐI CẢNH MINH HỌAĐOẠN 1/17 • 5 CÂU
PHỤ ĐỀ TIẾNG ANH • CHẠM TỪNG TỪ ĐỂ TRA NGHĨACâu 1 / 5
Enter King, attended.
0:08 / 0:40
Tốc độ0.85x
Bản thu âm chuẩn phát âm US English • Engvera Editorial

📖 Văn bản Đoạn đọc (5 câu)

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn

Câu 1
Enter King, attended.
Câu 2
KING.
Câu 3
I have sent to seek him and to find the body.
Câu 4
How dangerous is it that this man goes loose!
Câu 5
Yet must not we put the strong law on him: He’s lov’d of the distracted multitude, Who like not in their judgement, but their eyes; And where ’tis so, th’offender’s scourge is weigh’d, But never the offence.

🔍 Từ vựng Trọng tâm trong Đoạn (8 từ)

Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài

EnterTỪ VỰNG
US /enter/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Enter King, attended.”
✓ Engvera
KingTỪ VỰNG
US /king/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Enter King, attended.”
✓ Engvera
attendedTỪ VỰNG
US /attended/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Enter King, attended.”
✓ Engvera
sentTỪ VỰNG
US /sent/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“I have sent to seek him and to find the body.”
✓ Engvera
seekTỪ VỰNG
US /seek/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“I have sent to seek him and to find the body.”
✓ Engvera
findTỪ VỰNG
US /find/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“I have sent to seek him and to find the body.”
✓ Engvera
bodyTỪ VỰNG
US /body/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“I have sent to seek him and to find the body.”
✓ Engvera
dangerousTỪ VỰNG
US /dangerous/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“How dangerous is it that this man goes loose!”
✓ Engvera

🛡 Trắc nghiệm Đọc hiểu

Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 14 của Hamlet là gì?

🎭 Luyện nói Shadowing

Narrator:Enter King, attended.
Speaker:KING.