Từ điển Hiện đại · Khung tham chiếu CEFR & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Hamlet
Hamlet • William Shakespeare

Chương 13: Act 4, Scene 2: Another room in the Castle

Đoạn 1/9 (Câu 1–5)
Hamlet bối cảnh
⛶BỐI CẢNH MINH HỌAĐOẠN 1/9 • 5 CÂU
PHỤ ĐỀ TIẾNG ANH • CHẠM TỪNG TỪ ĐỂ TRA NGHĨACâu 1 / 5
Enter Hamlet.
0:08 / 0:40
Tốc độ0.85x
Bản thu âm chuẩn phát âm US English • Engvera Editorial

📖 Văn bản Đoạn đọc (5 câu)

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn

Câu 1
Enter Hamlet.
Câu 2
HAMLET.
Câu 3
Safely stowed.
Câu 4
ROSENCRANTZ and GUILDENSTERN.
Câu 5
[_Within._] Hamlet!

🔍 Từ vựng Trọng tâm trong Đoạn (7 từ)

Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài

EnterTỪ VỰNG
US /enter/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Enter Hamlet.”
✓ Engvera
HamletTỪ VỰNG
US /hamlet/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Enter Hamlet.”
✓ Engvera
SafelyTỪ VỰNG
US /safely/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Safely stowed.”
✓ Engvera
stowedTỪ VỰNG
US /stowed/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Safely stowed.”
✓ Engvera
ROSENCRANTZTỪ VỰNG
US /rosencrantz/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“ROSENCRANTZ and GUILDENSTERN.”
✓ Engvera
GUILDENSTERNTỪ VỰNG
US /guildenstern/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“ROSENCRANTZ and GUILDENSTERN.”
✓ Engvera
WithinTỪ VỰNG
US /within/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“[_Within._] Hamlet!”
✓ Engvera

🛡 Trắc nghiệm Đọc hiểu

Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 13 của Hamlet là gì?

🎭 Luyện nói Shadowing

Narrator:Enter Hamlet.
Speaker:HAMLET.