Từ điển Hiện đại · Khung tham chiếu CEFR & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Hamlet
Hamlet • William Shakespeare

Chương 9: Act 3, Scene 2: A hall in the Castle

Đoạn 1/82 (Câu 1–5)
Hamlet bối cảnh
⛶BỐI CẢNH MINH HỌAĐOẠN 1/82 • 5 CÂU
PHỤ ĐỀ TIẾNG ANH • CHẠM TỪNG TỪ ĐỂ TRA NGHĨACâu 1 / 5
Enter Hamlet and certain Players.
0:08 / 0:40
Tốc độ0.85x
Bản thu âm chuẩn phát âm US English • Engvera Editorial

📖 Văn bản Đoạn đọc (5 câu)

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn

Câu 1
Enter Hamlet and certain Players.
Câu 2
HAMLET.
Câu 3
Speak the speech, I pray you, as I pronounced it to you, trippingly on the tongue.
Câu 4
But if you mouth it, as many of your players do, I had as lief the town-crier spoke my lines.
Câu 5
Nor do not saw the air too much with your hand, thus, but use all gently; for in the very torrent, tempest, and, as I may say, whirlwind of passion, you must acquire and beget a temperance that may give it smoothness.

🔍 Từ vựng Trọng tâm trong Đoạn (8 từ)

Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài

EnterTỪ VỰNG
US /enter/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Enter Hamlet and certain Players.”
✓ Engvera
HamletTỪ VỰNG
US /hamlet/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Enter Hamlet and certain Players.”
✓ Engvera
certainTỪ VỰNG
US /certain/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Enter Hamlet and certain Players.”
✓ Engvera
PlayersTỪ VỰNG
US /players/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Enter Hamlet and certain Players.”
✓ Engvera
SpeakTỪ VỰNG
US /speak/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Speak the speech, I pray you, as I pronounced it to you, trippingly on the tongue.”
✓ Engvera
speechTỪ VỰNG
US /speech/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Speak the speech, I pray you, as I pronounced it to you, trippingly on the tongue.”
✓ Engvera
prayTỪ VỰNG
US /pray/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Speak the speech, I pray you, as I pronounced it to you, trippingly on the tongue.”
✓ Engvera
pronouncedTỪ VỰNG
US /pronounced/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Speak the speech, I pray you, as I pronounced it to you, trippingly on the tongue.”
✓ Engvera

🛡 Trắc nghiệm Đọc hiểu

Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 9 của Hamlet là gì?

🎭 Luyện nói Shadowing

Narrator:Enter Hamlet and certain Players.
Speaker:HAMLET.