Từ điển Hiện đại · Khung tham chiếu CEFR & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Hamlet
Hamlet • William Shakespeare

Chương 6: Act 2, Scene 1: A room in Polonius’s house

Đoạn 1/20 (Câu 1–5)
Hamlet bối cảnh
⛶BỐI CẢNH MINH HỌAĐOẠN 1/20 • 5 CÂU
PHỤ ĐỀ TIẾNG ANH • CHẠM TỪNG TỪ ĐỂ TRA NGHĨACâu 1 / 5
Enter Polonius and Reynaldo.
0:08 / 0:40
Tốc độ0.85x
Bản thu âm chuẩn phát âm US English • Engvera Editorial

📖 Văn bản Đoạn đọc (5 câu)

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn

Câu 1
Enter Polonius and Reynaldo.
Câu 2
POLONIUS.
Câu 3
Give him this money and these notes, Reynaldo.
Câu 4
REYNALDO.
Câu 5
I will, my lord.

🔍 Từ vựng Trọng tâm trong Đoạn (8 từ)

Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài

EnterTỪ VỰNG
US /enter/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Enter Polonius and Reynaldo.”
✓ Engvera
PoloniusTỪ VỰNG
US /polonius/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Enter Polonius and Reynaldo.”
✓ Engvera
ReynaldoTỪ VỰNG
US /reynaldo/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Enter Polonius and Reynaldo.”
✓ Engvera
GiveTỪ VỰNG
US /give/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Give him this money and these notes, Reynaldo.”
✓ Engvera
moneyTỪ VỰNG
US /money/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Give him this money and these notes, Reynaldo.”
✓ Engvera
theseTỪ VỰNG
US /these/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Give him this money and these notes, Reynaldo.”
✓ Engvera
notesTỪ VỰNG
US /notes/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Give him this money and these notes, Reynaldo.”
✓ Engvera
lordTỪ VỰNG
US /lord/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“I will, my lord.”
✓ Engvera

🛡 Trắc nghiệm Đọc hiểu

Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 6 của Hamlet là gì?

🎭 Luyện nói Shadowing

Narrator:Enter Polonius and Reynaldo.
Speaker:POLONIUS.