Từ điển Hiện đại · Khung tham chiếu CEFR & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Hamlet
Hamlet • William Shakespeare

Chương 4: Act 1, Scene 4: The platform

Đoạn 1/18 (Câu 1–5)
Hamlet bối cảnh
⛶BỐI CẢNH MINH HỌAĐOẠN 1/18 • 5 CÂU
PHỤ ĐỀ TIẾNG ANH • CHẠM TỪNG TỪ ĐỂ TRA NGHĨACâu 1 / 5
Enter Hamlet, Horatio and Marcellus.
0:08 / 0:40
Tốc độ0.85x
Bản thu âm chuẩn phát âm US English • Engvera Editorial

📖 Văn bản Đoạn đọc (5 câu)

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn

Câu 1
Enter Hamlet, Horatio and Marcellus.
Câu 2
HAMLET.
Câu 3
The air bites shrewdly; it is very cold.
Câu 4
HORATIO.
Câu 5
It is a nipping and an eager air.

🔍 Từ vựng Trọng tâm trong Đoạn (8 từ)

Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài

EnterTỪ VỰNG
US /enter/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Enter Hamlet, Horatio and Marcellus.”
✓ Engvera
HamletTỪ VỰNG
US /hamlet/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Enter Hamlet, Horatio and Marcellus.”
✓ Engvera
HoratioTỪ VỰNG
US /horatio/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Enter Hamlet, Horatio and Marcellus.”
✓ Engvera
MarcellusTỪ VỰNG
US /marcellus/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Enter Hamlet, Horatio and Marcellus.”
✓ Engvera
bitesTỪ VỰNG
US /bites/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“The air bites shrewdly; it is very cold.”
✓ Engvera
shrewdlyTỪ VỰNG
US /shrewdly/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“The air bites shrewdly; it is very cold.”
✓ Engvera
veryTỪ VỰNG
US /very/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“The air bites shrewdly; it is very cold.”
✓ Engvera
coldTỪ VỰNG
US /cold/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“The air bites shrewdly; it is very cold.”
✓ Engvera

🛡 Trắc nghiệm Đọc hiểu

Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 4 của Hamlet là gì?

🎭 Luyện nói Shadowing

Narrator:Enter Hamlet, Horatio and Marcellus.
Speaker:HAMLET.