Từ điển Hiện đại · Khung tham chiếu CEFR & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Hamlet
Hamlet • William Shakespeare

Chương 1: Act 1, Scene 1: Elsinore. A platform before the Castle

Đoạn 1/33 (Câu 1–5)
Hamlet bối cảnh
⛶BỐI CẢNH MINH HỌAĐOẠN 1/33 • 5 CÂU
PHỤ ĐỀ TIẾNG ANH • CHẠM TỪNG TỪ ĐỂ TRA NGHĨACâu 1 / 5
Enter Francisco and Barnardo, two sentinels.
0:08 / 0:40
Tốc độ0.85x
Bản thu âm chuẩn phát âm US English • Engvera Editorial

📖 Văn bản Đoạn đọc (5 câu)

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn

Câu 1
Enter Francisco and Barnardo, two sentinels.
Câu 2
BARNARDO.
Câu 3
Who’s there?
Câu 4
FRANCISCO.
Câu 5
Nay, answer me.

🔍 Từ vựng Trọng tâm trong Đoạn (6 từ)

Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài

EnterTỪ VỰNG
US /enter/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Enter Francisco and Barnardo, two sentinels.”
✓ Engvera
FranciscoTỪ VỰNG
US /francisco/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Enter Francisco and Barnardo, two sentinels.”
✓ Engvera
BarnardoTỪ VỰNG
US /barnardo/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Enter Francisco and Barnardo, two sentinels.”
✓ Engvera
sentinelsTỪ VỰNG
US /sentinels/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Enter Francisco and Barnardo, two sentinels.”
✓ Engvera
WhosTỪ VỰNG
US /whos/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Who’s there?”
✓ Engvera
answerTỪ VỰNG
US /answer/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“Nay, answer me.”
✓ Engvera

🛡 Trắc nghiệm Đọc hiểu

Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 1 của Hamlet là gì?

🎭 Luyện nói Shadowing

Narrator:Enter Francisco and Barnardo, two sentinels.
Speaker:BARNARDO.