neverTỪ VỰNG
US /never/
Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.
“I had never seen my friend’s face so grim or his brow so dark as it was when we turned from the scene of this investigation.”
✓ Engvera

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn
Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài
Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.
Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.
Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.
Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.
Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.
Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.
Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.
Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.
Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 3 của The Speckled Band là gì?