regardedverb
US /rɪˈɡɑrdɪd/
Considered or thought about someone or something in a particular way
“Such a marriage he regarded as no marriage at all, but as a shame and a disgrace.”
✓ Engvera

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn
Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài
Considered or thought about someone or something in a particular way
Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 10 của A Study in Scarlet là gì?