countenancenoun
US /ˈkaʊntənəns/
a person's face or facial expression
“Every time that I closed my eyes I saw before me the distorted baboon-like countenance of the murdered man.”
✓ Engvera

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn
Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài
a person's face or facial expression
Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 5 của A Study in Scarlet là gì?