Từ điển Hiện đại · Khung tham chiếu CEFR & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Archivist
Archivist • Classic Author

Chương 15: The Last Retained Fragment of the Fire

Đoạn 1/24 (Câu 1–5)
Archivist bối cảnh
⛶BỐI CẢNH MINH HỌAĐOẠN 1/24 • 5 CÂU
PHỤ ĐỀ TIẾNG ANH • CHẠM TỪNG TỪ ĐỂ TRA NGHĨACâu 1 / 5
“NOT EVERYONE WHO TOUCHES fire gets burned.
0:08 / 0:40
Tốc độ0.85x
Bản thu âm chuẩn phát âm US English • Engvera Editorial

📖 Văn bản Đoạn đọc (5 câu)

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn

Câu 1
“NOT EVERYONE WHO TOUCHES fire gets burned.
Câu 2
There are those for whom the flame bows.
Câu 3
But fire bows not for blood... but for the memory someone kept even when there was nothing left to hold.”
Câu 4
The corner of the Flamelock basement was no longer a space to breathe.
Câu 5
The air was as thick as molten stone, carrying the unquantifiable pressure of souls once burned alive.

🔍 Từ vựng Trọng tâm trong Đoạn (8 từ)

Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài

EVERYONETỪ VỰNG
US /everyone/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

““NOT EVERYONE WHO TOUCHES fire gets burned.”
✓ Engvera
TOUCHESTỪ VỰNG
US /touches/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

““NOT EVERYONE WHO TOUCHES fire gets burned.”
✓ Engvera
fireTỪ VỰNG
US /fire/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

““NOT EVERYONE WHO TOUCHES fire gets burned.”
✓ Engvera
getsTỪ VỰNG
US /gets/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

““NOT EVERYONE WHO TOUCHES fire gets burned.”
✓ Engvera
burnedTỪ VỰNG
US /burned/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

““NOT EVERYONE WHO TOUCHES fire gets burned.”
✓ Engvera
thoseTỪ VỰNG
US /those/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“There are those for whom the flame bows.”
✓ Engvera
whomTỪ VỰNG
US /whom/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“There are those for whom the flame bows.”
✓ Engvera
flameTỪ VỰNG
US /flame/

Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.

“There are those for whom the flame bows.”
✓ Engvera

🛡 Trắc nghiệm Đọc hiểu

Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 15 của Archivist là gì?

🎭 Luyện nói Shadowing

Narrator:“NOT EVERYONE WHO TOUCHES fire gets burned.
Speaker:There are those for whom the flame bows.