richverb
US /ɹɪt͡ʃ/
To enrich.
✓ Engvera

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn
Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài
To enrich.
An instance or example of using the word "but".
With a comparative or with more and a verb phrase, establishes a correlation with one or more other such comparatives.
Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 6 của Ali Baba and the Forty Thieves là gì?