mountedverb
US /ˈmaʊntɪd/
got onto a horse in order to ride
“and mounted, being clad in his heavy coat of mail.”
✓ Engvera

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn
Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài
got onto a horse in order to ride
a heavy load that is difficult to carry
changed completely in form, condition, or character
Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 2 của The Horse and His Rider là gì?