triumphantlyadverb
US /traɪˈʌmfəntli/
in a way that shows great satisfaction after achieving a victory
“brayed triumphantly as if he had obtained what he desired.”
✓ Engvera

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn
Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài
in a way that shows great satisfaction after achieving a victory
the goods carried in a ship, aircraft, or other vehicle
a heavy load that is difficult to carry
Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 2 của The Salt Merchant and His Ass là gì?