destructiveadjective
US /dɪˈstrʌktɪv/
causing serious damage or harm
“who practiced a trade destructive to their race.”
✓ Engvera

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn
Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài
causing serious damage or harm
came together as a group for a particular purpose
a struggle or competition to gain victory
Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 1 của The Oxen and the Butchers là gì?