awakenedverb
US /əˈweɪkənd/
to stop sleeping, or to make somebody stop sleeping
“A LION was awakened from sleep by a Mouse running over his face.”
✓ Engvera

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn
Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài
to stop sleeping, or to make somebody stop sleeping
in a way that makes you feel pity or sympathy
to choose not to harm or kill somebody
Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 1 của The Lion and the Mouse là gì?