mangernoun
US /ˈmeɪndʒər/
a long open container from which cattle or horses eat
“A DOG lay in a manger,”
✓ Engvera

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn
Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài
a long open container from which cattle or horses eat
stopped somebody from doing something
people or animals that spend time together
Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 1 của The Dog in the Manger là gì?