chirpingverb
US /ˈtʃɜːrpɪŋ/
making short, high sounds like a small bird or insect
“AN ASS having heard some Grasshoppers chirping, was highly enchanted;”
✓ Engvera

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn
Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài
making short, high sounds like a small bird or insect
a sequence of musical notes that forms a tune
made a firm decision to do something
Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 1 của The Ass and the Grasshopper là gì?