confessedverb
US /kənˈfɛst/
To admit to the truth, particularly in the context of sins or crimes committed.
✓ Engvera

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn
Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài
To admit to the truth, particularly in the context of sins or crimes committed.
Coherent; well organized.
Having much learning, knowledgeable, erudite; highly educated.
Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 19 của White Fang là gì?