finishedverb
US /ˈfɪnɪʃt/
To complete (something).
✓ Engvera

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn
Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài
To complete (something).
Son of the same parents as another person.
The part of the day from dawn to noon.
Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 19 của The Adventures of Tom Sawyer là gì?