startedverb
US /ˈstɑːtɪd/
To begin, commence, initiate.
✓ Engvera

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn
Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài
To begin, commence, initiate.
The act or process of breathing.
To feel fear about (something or someone); to be afraid of; to consider or expect with alarm.
Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 11 của The Adventures of Tom Sawyer là gì?