yesterdaynoun
US /ˈjɛstədeɪ/
The day immediately before today; one day ago.
✓ Engvera

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn
Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài
The day immediately before today; one day ago.
Someone or something of importance.
Thought; gerund of think.
Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 42 của Adventures of Huckleberry Finn là gì?