difficultverb
US /ˈdɪfɪkəlt/
To make difficult; to impede; to perplex.
✓ Engvera

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn
Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài
To make difficult; to impede; to perplex.
A distressing or dangerous situation.
Of perishable items, overridden with bacteria and other infectious agents.
Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 35 của Adventures of Huckleberry Finn là gì?