togetheradjective
US /təˈɡɛð.ə(ɹ)/
Coherent; well organized.
✓ Engvera

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn
Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài
Coherent; well organized.
(ditransitive) To obtain; to acquire.
The act of one who looks; a glance.
Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 21 của Adventures of Huckleberry Finn là gì?