generalnoun
US /ˈd͡ʒɛnɹəl/
A general fact or proposition; a generality.
✓ Engvera

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn
Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài
A general fact or proposition; a generality.
Similarly not.
To possess, own.
Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 14 của Adventures of Huckleberry Finn là gì?