besidesadverb
US /biˈsaɪdz/
Also; in addition.
✓ Engvera

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn
Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài
Also; in addition.
(with the verb "to be") Present in the vicinity.
Used as plural of person; a body of human beings considered generally or collectively; a group of two or more persons.
Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 10 của Adventures of Huckleberry Finn là gì?