thinkingnoun
US /ˈθɪŋkɪŋ/
Thought; gerund of think.
✓ Engvera

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn
Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài
Thought; gerund of think.
A large slab of stone laid in a dry-stone wall from one side to the other; a perpend.
A small amount.
Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 8 của Adventures of Huckleberry Finn là gì?