GAZESTỪ VỰNG
US /gazes/
Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.
““THERE ARE GAZES THAT do not incinerate with fire—but with a tenderness that causes another's heart to lose its way.”
✓ Engvera

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn
Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài
Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.
Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.
Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.
Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.
Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.
Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.
Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.
Từ vựng văn học tiêu biểu trong đoạn trích kinh điển.
Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 12 của Archivist là gì?