alongsideadverb
US /ə.lɒŋˈsaɪd/
Along the side; by the side; side by side with.
✓ Engvera

Chạm vào từ bất kỳ để tra nghĩa • Nghe phát âm từng câu hoặc toàn đoạn
Tra cứu nhanh IPA, từ loại và ngữ cảnh thực tế xuất hiện trong bài
Along the side; by the side; side by side with.
To complete (something).
The quality or degree of being strong.
Ý nghĩa trọng tâm hoặc bối cảnh nổi bật trong Chương 14 của White Fang là gì?