# zygote (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** zygote nghĩa là hợp tử (tế bào lưỡng bội hình thành do sự kết hợp giữa hai giao tử). zygote là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: (genetics) the diploid cell resulting from the union of a haploid spermatozoon and ovum (including the organism that develops from that cell).

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/zygote
- **Khung CEFR:** Bậc C2 · Academic Word List (AWL)
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng học thuật (NAWL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈzaɪɡoʊt/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzaɪɡ/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
zygotes
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** (genetics) the diploid cell resulting from the union of a haploid spermatozoon and ovum (including the organism that develops from that cell)
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** hợp tử (tế bào lưỡng bội hình thành do sự kết hợp giữa hai giao tử)

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*