# zodiac (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** zodiac nghĩa là vòng hoàng đạo (đai 12 chòm sao trong thiên văn học và chiêm tinh). zodiac là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a belt-shaped region in the heavens on either side to the ecliptic.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/zodiac
- **Khung CEFR:** Bậc C1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈzoʊdiˌæk/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzoʊd/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3.

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
zodiacs
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a belt-shaped region in the heavens on either side to the ecliptic
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** vòng hoàng đạo (đai 12 chòm sao trong thiên văn học và chiêm tinh)

### Nét nghĩa 2: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** (astrology) a circular diagram representing the 12 zodiacal constellations and showing their signs
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*