# zircon (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** zircon nghĩa là đá khoáng vật zircon (dùng làm đá quý trang sức và vật liệu chịu nhiệt). zircon là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a common mineral occurring in small crystals.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/zircon
- **Khung CEFR:** Bậc C2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈzɝkən/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzɝk/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
zircons
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a common mineral occurring in small crystals
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đá khoáng vật zircon (dùng làm đá quý trang sức và vật liệu chịu nhiệt)

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*