# zinc (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** zinc nghĩa là kẽm (nguyên tố hóa học kim loại, ký hiệu Zn, số hiệu nguyên tử 30). zinc là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a bluish-white lustrous metallic element.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/zinc
- **Khung CEFR:** Bậc B2 · Academic Word List (AWL)
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng học thuật (NAWL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈzɪŋk/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈzɪŋk/).

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a bluish-white lustrous metallic element
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** kẽm (nguyên tố hóa học kim loại, ký hiệu Zn, số hiệu nguyên tử 30)

### Nét nghĩa 2: [động từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** coat or cover with zinc
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*